shoe leather

shoe leather

A cobbler carefully cuts a piece of shoe leather on his workbench.

Định nghĩa
  • Danh từ: Da giày. "Shoe leather" loại da được sử dụng để làm giày, thường đề cập đến chất liệu của đế hoặc thân giày.
dụ sử dụng
  • (Độ bền của da giày phụ thuộc vào chất lượng của quá trình thuộc da.)
  • (Anh ấy đánh bóng da giày cho đến khi sáng như gương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to wear out shoe leather": làm mòn da giày, thường dùng để chỉ việc đi bộ nhiều hoặc làm việc vất vả trên đường phố.

    • The detective wore out his shoe leather searching for clues. (Thám tử đã làm mòn da giày của mình khi tìm kiếm manh mối.)
  • "shoe leather" trong ngữ cảnh kinh tế: Đôi khi được dùng ẩn dụ để chỉ chi phí hoặc nỗ lực liên quan đến việc đi lại, đặc biệt trong lĩnh vực tài chính ( dụ: "shoe leather cost" – chi phí hao mòn giày do lạm phát).

Biến thể từ gần giống
  • Shoe (n): giày.
  • Leather (n): da (chất liệu).
  • Shoe sole (n): đế giày.
  • Shoe upper (n): phần thân giày (phần trên của giày).
Từ đồng nghĩa
  • Leather for shoes: da dùng cho giày.
  • Shoemaking leather: da làm giày.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến trực tiếp với "shoe leather", nhưng có thể kết hợp với động từ như:
    • "to save shoe leather": tiết kiệm da giày (nghĩa bóng: tránh đi bộ nhiều).
      • Taking the bus will save your shoe leather. (Đi xe buýt sẽ tiết kiệm da giày của bạn.)
Thành ngữ liên quan
  • "on a shoestring": với rất ít tiền (không liên quan trực tiếp đến "shoe leather" nhưng cùng từ vựng "shoe").
  • "to put oneself in someone's shoes": đặt mình vào hoàn cảnh của người khác (không liên quan nhưng cùng chủ đề giày dép).